trống đồng

trống đồng

Trống đồng được trưng bày trong việc bảo tàng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loại trống bằng đồng cổ: "trống đồng" chỉ một loại trống được chế tác bằng hợp kim đồng, niên đại từ thời kỳ văn hóa Đông Sơn (khoảng 1000 TCN - 100 SCN), thường hình dáng phìnhgiữa, mặt trống rộng thân trống thon dần về phía đế.
    • Biểu tượng văn hóa: "trống đồng" còn hiện vật khảo cổ quan trọng, tượng trưng cho quyền lực, sự thịnh vượng đời sống tâm linh của cư dân Việt cổ.
dụ sử dụng
  • (Chiếc trống đồng Ngọc hiện vật giá trị lịch sử nghệ thuật cao.)
  • (Các họa tiết trên trống đồng khắc họa đời sống xã hội cổ đại.)
  • (Trống đồng vai trò trong các hoạt động tín ngưỡng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "văn hóa trống đồng": nền văn hóa khảo cổ gắn liền với trống đồng, tiêu biểu văn hóa Đông Sơn.
    • Văn hóa trống đồng đã để lại dấu ấn sâu đậm trong lịch sử dân tộc. (Nền văn hóa này ảnh hưởng lớn đến bản sắc Việt Nam.)
  • "trống đồng Đông Sơn": cách gọi cụ thể trống đồng thuộc văn hóa Đông Sơn.
    • Trống đồng Đông Sơn được phát hiện nhiềumiền Bắc Việt Nam. (Loại trống này tập trung chủ yếukhu vực Bắc Bộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Trống (danh từ): nhạc cụ mặt căng da hoặc làm bằng chất liệu rỗng.
    • Trống cái được dùng trong các lễ hội. (Một loại trống lớn thường thấy trong lễ hội.)
  • Đồng (danh từ): kim loại màu nâu đỏ, dễ dát mỏng kéo sợi.
    • Chiếc vòng này làm bằng đồng. (Vòng được chế tác từ kim loại đồng.)
  • Trống đồng Cổ Loa: một biến thể nổi tiếng khác của trống đồng.
    • Trống đồng Cổ Loa kích thước nhỏ hơn trống đồng Ngọc . (So sánh hai loại trống đồng khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Trống Đông Sơn: tên gọi khác dựa trên nguồn gốc khảo cổ.
    • Trống Đông Sơn di sản văn hóa thế giới. (Trống đồng Đông Sơn được UNESCO công nhận.)
Thành ngữ liên quan
  • Tiếng trống đồng: âm thanh của trống đồng, thường gợi liên tưởng đến sức mạnh linh thiêng.
    • Tiếng trống đồng vang vọng khắp núi rừng. (Âm thanh trống đồng lan tỏa mạnh mẽ trong không gian.)